Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
President Monroe


noun
5th President of the United States;
author of the Monroe Doctrine (1758-1831)
Syn:
Monroe, James Monroe
Instance Hypernyms:
President of the United States, United States President, President, Chief Executive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.